đơn xin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản yêu cầu chính thức: "đơn xin" là một loại giấy tờ hoặc văn bản do cá nhân hoặc tổ chức soạn thảo, trình lên cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền để bày tỏ nguyện vọng, yêu cầu được xem xét và chấp thuận một điều gì đó (ví dụ: xin việc, xin học, xin nghỉ phép, xin cấp phép).
- Hành động xin phép bằng văn bản: "đơn xin" cũng có thể chỉ bản thân tờ giấy hoặc nội dung của yêu cầu đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi đã nộp đơn xin việc vào công ty đó. (Tôi đã gửi văn bản yêu cầu được tuyển dụng đến công ty đó.)
- Em cần viết một lá đơn xin nghỉ học vì lý do sức khỏe. (Em cần soạn một văn bản trình bày lý do và xin phép nghỉ học.)
- Đơn xin cấp visa du lịch của anh ấy đã được chấp thuận. (Văn bản yêu cầu cấp thị thực du lịch của anh ấy đã được đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đơn xin thôi việc": văn bản chính thức do nhân viên gửi lên cấp trên để bày tỏ ý định chấm dứt hợp đồng lao động.
- Sau nhiều suy nghĩ, cô ấy quyết định nộp đơn xin thôi việc. (Cô ấy gửi văn bản yêu cầu chấm dứt công việc hiện tại.)
"đơn xin gia hạn": văn bản yêu cầu kéo dài thời gian hiệu lực của một quyền lợi hoặc nghĩa vụ nào đó.
- Đơn xin gia hạn thẻ cư trú phải nộp trước khi hết hạn. (Văn bản yêu cầu kéo dài thời hạn thẻ cư trú cần được gửi trước ngày hết hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Đơn từ (danh từ): từ chung chỉ các loại giấy tờ, văn bản yêu cầu, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
- Anh ấy chuẩn bị đầy đủ đơn từ để nộp cho trường. (Anh ấy chuẩn bị các loại văn bản yêu cầu cần thiết để nộp cho trường.)
Đơn thư (danh từ): văn bản yêu cầu hoặc khiếu nại, thường mang tính trang trọng hơn.
- Đơn thư khiếu nại của người dân đã được xem xét. (Văn bản yêu cầu giải quyết vấn đề của người dân đã được xem xét.)
Từ đồng nghĩa
- Lá đơn: cách gọi thân mật, phổ biến cho "đơn xin" (thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không quá trang trọng).
- Đơn yêu cầu: văn bản trình bày nguyện vọng, yêu cầu một cách chính thức (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Tờ khai: văn bản khai báo thông tin (thường dùng trong thủ tục hành chính, nhưng ít mang tính xin phép hơn).
Thành ngữ liên quan
- Viết đơn xin: hành động soạn thảo và gửi văn bản yêu cầu.
- Anh ấy đang viết đơn xin vào làm tại công ty. (Anh ấy đang soạn văn bản để xin việc.)
- Nộp đơn xin: hành động gửi văn bản yêu cầu đến cơ quan có thẩm quyền.
- Hôm qua tôi đã nộp đơn xin học bổng. (Hôm qua tôi đã gửi văn bản yêu cầu được cấp học bổng.)